suy nhược cơ thể

Suy Nhược Cơ Thể: Dấu hiệu tiềm ẩn của nhiều bệnh lý nghiêm trọng

Suy nhược xảy ra ở mọi lứa tuổi, giới tính, trong đó phụ nữ thường bị nhiều hơn nam giới. Suy nhược gây mệt mỏi toàn thân, ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống hàng ngày của người bệnh.

1. Định nghĩa

Suy nhược là sự yếu ớt và mệt mỏi do căng thẳng về thể chất và tinh thần. Suy nhược cũng được định nghĩa là tình trạng cấp tính của thiếu hụt năng lượng trong cơ thể được biểu hiện bằng sự suy yếu về thể chất.

Hai quá trình sinh học chính xảy ra trong cơ thể con người quyết định mức năng lượng của một người. Đó là – đồng hóa (tích tụ các phân tử phức tạp từ những phân tử đơn giản hơn trong cơ thể) và dị hóa (phân hủy các phân tử phức tạp thành các phân tử đơn giản hơn trong cơ thể). Suy nhược là kết quả của sự tăng dị hóa (chuyển hóa phá hủy) và giảm quá trình đồng hóa (chuyển hóa xây dựng). Nó thực chất là một hội chứng đa chiều ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc sống.

2. Nguyên nhân chính gây suy nhược

Các nguyên nhân phổ biến của chứng suy nhược được đưa ra dưới đây-

  • Rối loạn giấc ngủ: Sự gián đoạn của chu kỳ giấc ngủ bình thường có thể xảy ra do các yếu tố khác nhau như bệnh tật, lão hóa, tác dụng phụ của một số loại thuốc, trạng thái tinh thần bị xáo trộn hoặc đi du lịch quốc tế thường xuyên (thay đổi múi giờ trong thời gian ngắn). Tất cả các yếu tố trên ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp sinh học của cơ thể trong điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức và ngày đêm.
  • Lão hóa: Thoái hóa tự nhiên các dây thần kinh xảy ra theo tuổi tác dẫn đến việc thiếu thư giãn thích hợp trong khi ngủ hoặc sau bất kỳ hoạt động thể chất nào. Nếu tình trạng này kéo dài trong một thời gian dài, nó có thể dẫn đến mệt mỏi và suy nhược.
  • Bệnh: Các bệnh như sốt, đau khớp, các vấn đề về tiêu hóa, rối loạn tim mạch hoặc các vấn đề về hô hấp có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ thống cơ xương và hệ thần kinh trung ương, gây mệt mỏi. Một số rối loạn giấc ngủ như mất ngủ hoặc ngưng thở khi ngủ (khó thở trong khi ngủ) cũng có thể góp phần gây ra mệt mỏi.
  • Nguy cơ nghề nghiệp: Một vài ngành nghề có thể đòi hỏi gắng sức cực độ hàng ngày như công nhân nhà máy, công nhân xây dựng, kỹ sư, tài xế hoặc những công việc gây áp lực cao. Ngoài ra, những công việc đơn điệu và thời gian làm việc cực kỳ dài cũng có thể ảnh hưởng đến tinh thần của một người. Tất cả những yếu tố này có thể gây ra mệt mỏi về tinh thần hoặc thể chất.
  • Yếu tố tâm lý: Bất thường về tâm thần và chức năng nhận thức có thể xảy ra trong bệnh lí như trầm cảm, tâm thần phân liệt. Những điều này dẫn đến tình trạng kiệt sức, cô đơn và thiếu động lực cực độ. Bất kỳ yếu tố nào ở trên cũng có thể dẫn đến trạng thái tinh thần bị xáo trộn và mệt mỏi.
  • Thuốc: Một vài loại thuốc mạnh như steroid và thuốc lợi tiểu (dùng cho huyết áp cao) có thể tác động đến các cơ chế sinh lý khác của cơ thể và gây ra mệt mỏi. Ngoài ra, sử dụng rượu quá mức, hút thuốc lá, ma túy, cocaine hoặc heroin một cách thường xuyên góp phần không nhỏ vào chứng suy nhược.
  • Chế độ ăn uống: Chế độ ăn thường xuyên thiếu các vitamin thiết yếu như Vitamin C, Vitamin D và các khoáng chất thiết yếu như Natri và Kali có thể gây thiếu hụt chất dinh dưỡng trong cơ thể và dẫn đến mệt mỏi. Uống ít nước hàng ngày có thể dẫn đến mất nước cấp tính gây ra mệt mỏi do các tế bào cơ thể không được cung cấp năng lượng.

3. Các loại suy nhược cơ bản

Suy nhược có thể ảnh hưởng đến cơ thể và tâm trí. Do đó, suy nhược có thể được phân thành hai loại

  • Suy nhược cơ thể: Biểu hiện là cơ bắp không có khả năng thực hiện các hoạt động đòi hỏi cố gắng thể chất như chạy, bơi, đạp xe, leo cầu thang, chạy bộ và tập thể dục. Nguyên nhân do gắng sức quá mức trong một khoảng thời gian đáng kể hoặc do sự thoái hóa tự nhiên của cơ bắp theo tuổi tác. Cả hai đều gây ra một cảm giác kiệt sức về thể chất.
  • Suy nhược tâm thần: là sự suy giảm mạnh trong các hoạt động nhận thức như học tập, phán đoán hoặc ra quyết định. Nguyên nhân là sự cố gắng cực độ trên trung tâm nhận thức của não dẫn đến giảm hoạt động thần kinh trong một khoảng thời gian ngắn. Mệt mỏi tinh thần cũng có thể xảy ra do tuổi tác, sự hiện diện của khối u não hoặc trải qua chấn thương cảm xúc trong quá khứ gần đây.

4. Triệu chứng suy nhược

Suy nhược và mất ngủ thường bị nhầm lẫn với nhau. Các dấu hiệu suy nhược sau đây có thể giúp phân biệt với mất ngủ:

  • Thiếu năng lượng và không muốn tham gia các hoạt động thường xuyên, đặc biệt là những hoạt động đòi hỏi gắng sức
  • Cảm thấy buồn ngủ ngay cả sau thời gian dài ngủ
  • Buồn ngủ ban ngày, uể oải
  • Nhức đầu và khó chịu không giải thích được
  • Không cảm thấy sảng khoái suốt cả ngày
  • Mất năng suất và hiệu suất trong công việc
  • Rối loạn tiêu hóa
  • Buồn nôn và ói mửa
  • Trí nhớ kém
  • Chức năng nhận thức suy giảm
  • Mất tập trung và khó học những điều mới
  • Khó thực hiện các hoạt động thường xuyên như đi bộ, ăn uống hoặc đi du lịch
  • Thay đổi tâm trạng thường xuyên và tinh thần bất ổn
  • Hoảng loạn, lo lắng và trầm cảm
  • Ăn mất ngon
  • Giảm cân bất thường
  • Ngáp thường xuyên và không có khả năng giữ cho mắt mở
  • Nhìn mờ (quan sát ở người già)
  • Buồn ngủ khi lái xe
  • Suy giảm chất lượng giấc ngủ
  • Chóng mặt và co giật (hiếm)

5. Chẩn đoán suy nhược

  • Xét nghiệm máu và CBC (kiểm tra lượng máu trong cơ thể)
  • Xét nghiệm Protein tổng và protein phản ứng C
  • Xét nghiệm Canxi, phốt pho và chất điện giải
  • Xét nghiệm Albumin, globulin và creatinine
  • Xét nghiệm ure máu
  • Xét nghiệm nước tiểu

6. Điều trị và phòng ngừa suy nhược

Việc điều trị chứng suy nhược chủ yếu phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản. Có thể dùng thuốc giảm đau như NSAID (thuốc chống viêm không steroid). Suy nhược do rối loạn thần kinh liên quan đến căng thẳng, rối loạn giấc ngủ,…có thể được điều trị theo chỉ định của bác sĩ tâm thần và trị liệu. Thuốc chống trầm cảm thường được dùng trong trường hợp mãn tính. Trong một số trường hợp, liệu pháp hành vi nhận thức được chỉ định.

Suy nhược do nhiễm trùng có thể được chữa khỏi bằng thuốc kháng sinh. Corticosteroid, cyclosporine và azathioprine thường được các bác sĩ sử dụng trong các trường hợp suy nhược do rối loạn miễn dịch tự động như nhược cơ, tiểu đường thai kỳ, viêm khớp dạng thấp,…Đôi khi có thể bổ sung chất dinh dưỡng, vitamin khoáng chất trong trường hợp suy nhược do thiếu sắt, vitamin D, vitamin B12, axit folic….

Vật lý trị liệu có thể được sử dụng trong một số trường hợp.

Phòng ngừa suy nhược chủ yếu bằng cách duy trì một lối sống lành mạnh, tuân theo chế độ tập thể dục, chế độ ăn uống cân bằng và ngủ đủ giấc. Tránh chất caffeine và rượu cũng rất quan trọng để phòng ngừa chứng suy nhược.

Leave a Reply